toàn quân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Toàn thể quân đội, toàn bộ lực lượng quân sự: Chỉ tất cả các binh sĩ, sĩ quan và các đơn vị quân đội hợp thành một lực lượng thống nhất.
- Toàn thể binh lính: Chỉ tất cả những người lính trong một quân đội, một chiến dịch hoặc một sự kiện cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Toàn quân được tuyên dương vì những thành tích xuất sắc. (Toàn thể quân đội được khen ngợi vì những thành tích xuất sắc.)
- Lệnh của Tổng tư lệnh được phổ biến đến toàn quân. (Mệnh lệnh của Tổng tư lệnh được thông báo đến toàn bộ quân đội.)
- Tinh thần chiến đấu của toàn quân rất cao. (Tinh thần chiến đấu của toàn thể binh sĩ rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Toàn quân" thường được sử dụng trong văn phong chính luận, quân sự hoặc báo chí để nhấn mạnh tính thống nhất và toàn vẹn của lực lượng vũ trang.
- Toàn quân sẵn sàng chiến đấu bảo vệ Tổ quốc. (Toàn thể quân đội sẵn sàng chiến đấu bảo vệ đất nước.)
Cụm từ này có thể đứng đầu câu với vai trò chủ ngữ, hoặc đứng sau giới từ để bổ nghĩa.
- Một mệnh lệnh quan trọng đã được ban hành cho toàn quân. (Một mệnh lệnh quan trọng đã được ban hành cho toàn bộ quân đội.)
Biến thể và từ gần giống
Toàn dân (danh từ): Toàn thể nhân dân.
- Đây là cuộc chiến tranh nhân dân, có sự tham gia của toàn dân. (Đây là cuộc chiến tranh nhân dân, có sự tham gia của toàn thể nhân dân.)
Toàn thể (danh từ/tính từ): Tất cả, toàn bộ (một tập thể).
- Toàn thể công ty đồng lòng thực hiện kế hoạch. (Toàn bộ công ty đồng lòng thực hiện kế hoạch.)
Quân đội (danh từ): Lực lượng vũ trang của một quốc gia.
- Quân đội ta là quân đội của nhân dân. (Quân đội của chúng ta là quân đội của nhân dân.)
Từ đồng nghĩa
- Toàn thể quân đội: Cách nói đầy đủ hơn, cùng nghĩa với "toàn quân".
- Cả quân: Cách nói thân mật, ngắn gọn hơn (thường dùng trong khẩu ngữ).
Các cụm từ liên quan
Ra lệnh cho toàn quân: Ban hành mệnh lệnh đến tất cả các đơn vị quân đội.
- Tướng chỉ huy ra lệnh cho toàn quân tiến công. (Vị tướng chỉ huy ra lệnh cho toàn thể quân đội tiến công.)
Tinh thần toàn quân: Ý chí, tâm lý chung của toàn bộ lực lượng quân đội.
- Tinh thần toàn quân lúc này rất quyết tâm. (Tinh thần của toàn thể quân đội lúc này rất quyết tâm.)
Thành ngữ liên quan
- Trên dưới một lòng, toàn quân như một: Thành ngữ nhấn mạnh sự đoàn kết, thống nhất ý chí và hành động trong toàn bộ quân đội.
- Với tinh thần "trên dưới một lòng, toàn quân như một", họ đã giành chiến thắng. (Với tinh thần đoàn kết trên dưới, toàn quân thống nhất, họ đã giành chiến thắng.)
- Toàn thể quân đội: Toàn quân được tuyên dương.